Một số thuật ngữ WordPress bạn cần biết
Sau đây là một số thuật ngữ WordPress bạn nên làm quen để bắt đầu thiết lập blog với tên miền riêng.
Cpanel
Là bản điều khiển giúp hệ thống quản trị giúp bạn quản trị, điều hành, tạo lập website trực quan và dễ dàng hơn thường sẽ có tích hợp sẵn trong share hosting.
Dashboard
Là nơi bạn quản lý mọi vấn đề liên quan đến website trên wordpress. Tại đây bạn sẽ thấy nhiều mục về thống kê, liên kết tắt, …Và thậm chí bạn còn có thể viết nhanh một bài viết ngay tại đây
Subdomain
Subdomain là tên miền phụ của một website, bổ sung cho tên miền chính của bạn. Subdomain thường được tạo ra hoàn toàn miễn phí và hoạt động như một tên miền riêng.
Bạn có thể tạo nhiều Subdomain cho tên miền chính của bạn. Ví dụ: courses.theintrovertwriter.com. Ở đây courses là tên miền phụ trong khi theintrovertwriter là tên miền chính.
Responsive
Dùng để chỉ các giao diện được thiết kế theo chuẩn Responsive, nghĩa là có thể hiển thị tốt trên nhiều kích thước màn hình khác nhau, như điện thoại, máy tính bảng, desktop. Hiện nay, phần lớn người dùng lướt web trên điện thoại. Bởi vậy lựa chọn cho mình một giao diện có tính năng responsive là điều bắt buộc nếu bạn muốn website của bạn thân thiện với người dùng.
Navigation menu
Đây là danh sách các mục liên kết điều hướng, dùng để liên kết nhanh đến nội dung bất kỳ.
Tagline
Giống như câu slogan hay mô tả ngắn gọn về trang web.
Pagespeed
Tốc độ trang web của bạn.
Traffic
Chỉ lượng truy cập và hoạt động trên trang web của bạn. Lượng truy cập càng cao thì website của bạn càng có giá trị.
Backup
Là thuật ngữ ám chỉ việc sao lưu một phần hoặc toàn bộ dữ liệu website wordpress của bạn. Bạn có thể sử dụng plugin để sao lưu dữ liệu thường xuyên cho trang web để đề phòng những vấn đề không may có thể xảy ra.
Theme
Hay còn gọi là giao diện. Với một trang web, bạn có thể lựa chọn và thay đổi giao diện tùy ý. Mỗi một giao diện sẽ có những tính năng đi kèm khác nhau mà bạn có thể tùy biến theo ý muốn. Tuy nhiên, khi thay đổi giao diện, hãy chú ý backup dữ liệu để không bị mất những nội dung mà bạn đã tạo ra trên website nhé.
Plugin
Hay còn gọi là phần bổ trợ. Plugin là được lập trình riêng dựa trên các API và những hàm mở có sẵn của WordPress để tạo nên một tính năng nào đó. Một vài plugin có thể cần thiết với bạn như plugin dùng để tăng tốc website, nâng cao bảo mật, khôi phục dữ liệu, quản lý bình luận, share bài viết lên mạng xã hội, giảm kích cỡ ảnh,…
Active – Deactivate
Active là kích hoạt. Deactivate là ngừng kích hoạt. Bạn sẽ thường xuyên gặp những thuật ngữ này trong việc cài đặt theme và plugin.
Widget
Là những thành phần riêng biệt mà bạn có thể tích hợp trực tiếp vào sidebar, header hay footer của website.
Sidebar
Là khu vực chứa các widget, bạn có thể tùy chỉnh xuất hiện thứ tự các widget và thêm bớt theo ý muốn.
RSS
Được dùng để chia sẻ nội dung bài post dưới dạng file XML, người sử dụng có thể dùng nội dung XML này để hiển thị thành nội dung hoàn chỉnh.
Permalink
Là địa chỉ hay URL cố định cho mọi bài viết, trang, thư mục,…Bạn có thể nhìn thấy permalink trên thanh địa chỉ của trình duyệt, và bạn có thể copy địa chỉ này gửi cho bạn bè nếu bạn muốn họ đến thăm website của mình.
Post
Bài viết
Page
Là một trang riêng biệt, không phải là bài viết. Page có thể là nơi bạn công bố cách thức liên hệ, dịch vụ, giới thiệu về bản thân hay sơ đồ website.
Category
Thư mục. Một bài viết có thể chứa trong một hoặc nhiều thư mục nhất định, có chức năng phân cấp giúp quản lý bài viết dễ dàng hơn.
Tag
Thẻ. Dùng để phân loại bài viết. Khác với thư mục (Category), tag không có phân cấp. Mục đích dùng để phân loại, liệt kê chi tiết.
Archive
Là nơi lưu trữ tất cả các bài viết của tất cả thư mục. Tại đây bạn có thể xem bài viết theo thứ tự thời gian.
Feature Image
Hình ảnh chính hiển thị cùng bài viết
Thumbnail
Là hình ảnh con của hình ảnh chính.
Draft
Hay còn gọi là bản nháp. Khi viết bài, nếu chưa được xuất bản thì bài viết sẽ được lưu dưới dạng bản nháp.
Preview
Tính năng cho phép bạn xem trước nội dung bài viết hay trang.
Publish
Sau khi đã hoàn thiện bài viết, bạn có thể chọn publish để xuất bản cho bài viết được hiển thị với bạn đọc.
SEO
SEO là cụm từ viết tắt của Search Engine Optimization, nghĩa là tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Nếu biết cách SEO trang web hiệu quả, các bài viết và website của bạn sẽ có thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Cốc Cốc…Điều này sẽ giúp bạn có thêm nhiều lưu lượng truy cập vào website của mình.
Heading
Là tiêu đề bài viết. Có nhiều dạng thẻ heading khác nhau như Heading 1 (H1), Heading 2 (H2) với phông chữ lớn hơn bình thường để phân biệt với nội dung khác và gây sự chú ý.
Subheading
Là các tiêu đề phụ trong bài viết. Thông thường được gọi là thẻ heading 2, 3…Subheading được sắp xếp theo mức độ liên quan tới nội dung chính. Trong đó, 3 thẻ được dùng nhiều và quan trọng nhất khi tối ưu website là H1, H2 và H3.
Meta description
Thẻ meta description là phần văn bản ngắn ( giới hạn 160 chữ cái) được xuất hiện dưới phần tiêu đề ( title) và URL của kết quả tìm kiếm. Meta description là một nội dung bạn cần chú ý để tối ưu SEO cho bài viết.
Slug
Slug là địa chỉ của trang, bài viết, hay thư mục. Slug được các công cụ tìm kiếm đánh giá tốt hơn vì thân thiện với người dùng. Sử dụng slug cũng là một trong số những phần cần quan tâm khi SEO.
Alt text
Alt text là chữ rút gọn của từ Alternate Text. Đây là phần bổ sung cho các hình ảnh để giúp bộ máy tìm kiếm hiểu rõ hơn về hình ảnh của bạn. Bổ sung nội dung cho thẻ alt text này sẽ giúp ích cho việc SEO website.
